TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дерзи́ть

thể chưa hoàn thành
derzítʹ[dʲɪrˈzʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дерзи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дерзи́ть nghĩa là nói hỗn, ăn nói xấc xược.

Nghĩa của дерзи́ть

Động từ

  1. khẩu ngữ Nói hỗn, ăn nói xấc xược.

Chia động từ дерзи́ть

NgôiHiện tại
я—
тыдерзи́шь
он / она́ / оно́дерзи́т
мыдерзи́м
выдерзи́те
они́дерзя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дерзить.

Quá khứ

Giống đực (он)дерзи́л
Giống cái (она́)дерзи́ла
Giống trung (оно́)дерзи́ло
Số nhiều (они́)дерзи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дерзи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дерзи́те

Câu hỏi thường gặp

дерзить nghĩa là gì?

дерзить (động từ) nghĩa là nói hỗn, ăn nói xấc xược.

дерзить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дерзи́ть (phiên âm Latinh derzítʹ, IPA [dʲɪrˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.