дерзи́ть
Dấu sắc trên дерзи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дерзи́ть nghĩa là nói hỗn, ăn nói xấc xược.
Nghĩa của дерзи́ть
Động từ
- khẩu ngữ Nói hỗn, ăn nói xấc xược.
Chia động từ дерзи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | — |
| ты | дерзи́шь |
| он / она́ / оно́ | дерзи́т |
| мы | дерзи́м |
| вы | дерзи́те |
| они́ | дерзя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дерзить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дерзи́л |
| Giống cái (она́) | дерзи́ла |
| Giống trung (оно́) | дерзи́ло |
| Số nhiều (они́) | дерзи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дерзи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дерзи́те |
Câu hỏi thường gặp
дерзить nghĩa là gì?
дерзить (động từ) nghĩa là nói hỗn, ăn nói xấc xược.
дерзить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дерзи́ть (phiên âm Latinh derzítʹ, IPA [dʲɪrˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.