TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дета́льный

detálʹnyj[dʲɪˈtalʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дета́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дета́льный nghĩa là chi tiết, tỉ mỉ.

Nghĩa của дета́льный

Tính từ

  1. Chi tiết, tỉ mỉ.

Biến cách của дета́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдета́льныйдета́льноедета́льнаядета́льные
Sinh cáchдета́льногодета́льногодета́льнойдета́льных
Tặng cáchдета́льномудета́льномудета́льнойдета́льным
Đối cáchдета́льный / дета́льногодета́льноедета́льнуюдета́льные / дета́льных
Công cụ cáchдета́льнымдета́льнымдета́льнойдета́льными
Giới cáchдета́льномдета́льномдета́льнойдета́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

детальный nghĩa là gì?

детальный (tính từ) nghĩa là chi tiết, tỉ mỉ.

детальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дета́льный (phiên âm Latinh detálʹnyj, IPA [dʲɪˈtalʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.