детекти́в
Dấu sắc trên детекти́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
детекти́в nghĩa là nhà trinh thám, thám tử, truyện trinh thám.
Nghĩa của детекти́в
Danh từ
- сыщик Nhà trinh thám, thám tử.
- произведение Truyện trinh thám.
- фильм Phim trinh thám.
Biến cách của детекти́в (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | детекти́в | детекти́вы |
| Sinh cách кого? чего? | детекти́ва | детекти́вов |
| Tặng cách кому? чему? | детекти́ву | детекти́вам |
| Đối cách кого? что? | детекти́ва | детекти́вов |
| Công cụ cách кем? чем? | детекти́вом | детекти́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | детекти́ве | детекти́вах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với детекти́в
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với детекти́в
- Том детектив. Tom là thám tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4917961
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
детектив nghĩa là gì?
детектив (danh từ) nghĩa là nhà trinh thám, thám tử, truyện trinh thám.
детектив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là детекти́в (phiên âm Latinh dɛtɛktív, IPA [dɨtɨkˈtʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.