TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

детвора́

giống cáibất động vật
detvorá[dʲɪtvɐˈra] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên детвора́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

детвора́ nghĩa là lũ trẻ, bọn trẻ con.

Nghĩa của детвора́

Danh từ

  1. Lũ trẻ, bọn trẻ con.

Biến cách của детвора́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?детвора́
Sinh cách кого? чего?детворы́
Tặng cách кому? чему?детворе́
Đối cách кого? что?детвору́
Công cụ cách кем? чем?детворо́й
Giới cách о ком? о чём?детворе́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

детвора nghĩa là gì?

детвора (danh từ) nghĩa là lũ trẻ, bọn trẻ con.

детвора đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là детвора́ (phiên âm Latinh detvorá, IPA [dʲɪtvɐˈra]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.