TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

детдо́м

giống đựcbất động vật
detdóm[ˌdʲeˈdːom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên детдо́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

детдо́м nghĩa là nhà trẻ mồ côi, cô nhi viện.

Nghĩa của детдо́м

Danh từ

  1. детский дом Nhà trẻ mồ côi, cô nhi viện.

Biến cách của детдо́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?детдо́мдетдома́
Sinh cách кого? чего?детдо́мадетдомо́в
Tặng cách кому? чему?детдо́мудетдома́м
Đối cách кого? что?детдо́мдетдома́
Công cụ cách кем? чем?детдо́момдетдома́ми
Giới cách о ком? о чём?детдо́медетдома́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

детдом nghĩa là gì?

детдом (danh từ) nghĩa là nhà trẻ mồ côi, cô nhi viện.

детдом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là детдо́м (phiên âm Latinh detdóm, IPA [ˌdʲeˈdːom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.