TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дикта́т

giống đựcbất động vật
diktát[dʲɪkˈtat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дикта́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дикта́т nghĩa là sư cưỡng ép, bức chế.

Nghĩa của дикта́т

Danh từ

  1. Sư cưỡng ép, bức chế.
    • полити́ка дикта́таchính sách cưỡng ép

Biến cách của дикта́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дикта́тдикта́ты
Sinh cách кого? чего?дикта́тадикта́тов
Tặng cách кому? чему?дикта́тудикта́там
Đối cách кого? что?дикта́тдикта́ты
Công cụ cách кем? чем?дикта́томдикта́тами
Giới cách о ком? о чём?дикта́тедикта́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

диктат nghĩa là gì?

диктат (danh từ) nghĩa là sư cưỡng ép, bức chế.

диктат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дикта́т (phiên âm Latinh diktát, IPA [dʲɪkˈtat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.