ди́кость
Dấu sắc trên ди́кость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ди́кость nghĩa là kỳ quặc, mọi rợ, man rợ.
Nghĩa của ди́кость
Danh từ
- khẩu ngữ нелепость [điều] kỳ quặc.
- некультурность [trạng thái] mọi rợ, man rợ.
- дикость нра́вовphong tục mọi rợ (man rợ)
- нелюбимость [tính] thích đơn độc.
Biến cách của ди́кость (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ди́кость | ди́кости |
| Sinh cách кого? чего? | ди́кости | ди́костей |
| Tặng cách кому? чему? | ди́кости | ди́костям |
| Đối cách кого? что? | ди́кость | ди́кости |
| Công cụ cách кем? чем? | ди́костью | ди́костями |
| Giới cách о ком? о чём? | ди́кости | ди́костях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
дикость nghĩa là gì?
дикость (danh từ) nghĩa là kỳ quặc, mọi rợ, man rợ.
дикость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ди́кость (phiên âm Latinh díkostʹ, IPA [ˈdʲikəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.