TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ди́кость

giống cáibất động vật
díkostʹ[ˈdʲikəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ди́кость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ди́кость nghĩa là kỳ quặc, mọi rợ, man rợ.

Nghĩa của ди́кость

Danh từ

  1. khẩu ngữ нелепость [điều] kỳ quặc.
  2. некультурность [trạng thái] mọi rợ, man rợ.
    • дикость нра́вовphong tục mọi rợ (man rợ)
  3. нелюбимость [tính] thích đơn độc.

Biến cách của ди́кость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ди́костьди́кости
Sinh cách кого? чего?ди́костиди́костей
Tặng cách кому? чему?ди́костиди́костям
Đối cách кого? что?ди́костьди́кости
Công cụ cách кем? чем?ди́костьюди́костями
Giới cách о ком? о чём?ди́костиди́костях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дикость nghĩa là gì?

дикость (danh từ) nghĩa là kỳ quặc, mọi rợ, man rợ.

дикость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ди́кость (phiên âm Latinh díkostʹ, IPA [ˈdʲikəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.