TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дикта́тор

giống đựcđộng vật
diktátor[dʲɪkˈtatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дикта́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дикта́тор nghĩa là kẻ độc tài.

Nghĩa của дикта́тор

Danh từ

  1. Kẻ độc tài.

Biến cách của дикта́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дикта́тордикта́торы
Sinh cách кого? чего?дикта́торадикта́торов
Tặng cách кому? чему?дикта́торудикта́торам
Đối cách кого? что?дикта́торадикта́торов
Công cụ cách кем? чем?дикта́торомдикта́торами
Giới cách о ком? о чём?дикта́торедикта́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

диктатор nghĩa là gì?

диктатор (danh từ) nghĩa là kẻ độc tài.

диктатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дикта́тор (phiên âm Latinh diktátor, IPA [dʲɪkˈtatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.