динами́т
giống đựcbất động vật
dinamít[dʲɪnɐˈmʲit]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên динами́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
динами́т nghĩa là cốt mìn, đinamit.
Nghĩa của динами́т
Danh từ
- Cốt mìn, [thuốc nổ] đinamit, dinamit.
- подрыва́ть динами́томphá bằng thuốc nổ
Biến cách của динами́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | динами́т | динами́ты |
| Sinh cách кого? чего? | динами́та | динами́тов |
| Tặng cách кому? чему? | динами́ту | динами́там |
| Đối cách кого? что? | динами́т | динами́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | динами́том | динами́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | динами́те | динами́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
динамит nghĩa là gì?
динамит (danh từ) nghĩa là cốt mìn, đinamit.
динамит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là динами́т (phiên âm Latinh dinamít, IPA [dʲɪnɐˈmʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.