TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

динами́т

giống đựcbất động vật
dinamít[dʲɪnɐˈmʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên динами́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

динами́т nghĩa là cốt mìn, đinamit.

Nghĩa của динами́т

Danh từ

  1. Cốt mìn, [thuốc nổ] đinamit, dinamit.
    • подрыва́ть динами́томphá bằng thuốc nổ

Biến cách của динами́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?динами́тдинами́ты
Sinh cách кого? чего?динами́тадинами́тов
Tặng cách кому? чему?динами́тудинами́там
Đối cách кого? что?динами́тдинами́ты
Công cụ cách кем? чем?динами́томдинами́тами
Giới cách о ком? о чём?динами́тединами́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

динамит nghĩa là gì?

динамит (danh từ) nghĩa là cốt mìn, đinamit.

динамит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là динами́т (phiên âm Latinh dinamít, IPA [dʲɪnɐˈmʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.