TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дипло́м

giống đựcbất động vật
diplóm[dʲɪˈpɫom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дипло́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дипло́м nghĩa là bằng, bằng cấp, bằng tốt nghiệp.

Nghĩa của дипло́м

Danh từ

  1. документ Bằng, bằng cấp, văn bằng.
  2. об окончании института Bằng tốt nghiệp.
    • почётный дипло́мbằng danh dự
    • дипло́м с отли́чиемbằng tốt nghiệp hạng ưu
  3. khẩu ngữ работа Luận văn tốt nghiệp, tác phẩm tốt nghiệp.

Biến cách của дипло́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дипло́мдипло́мы
Sinh cách кого? чего?дипло́мадипло́мов
Tặng cách кому? чему?дипло́мудипло́мам
Đối cách кого? что?дипло́мдипло́мы
Công cụ cách кем? чем?дипло́момдипло́мами
Giới cách о ком? о чём?дипло́медипло́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

диплом nghĩa là gì?

диплом (danh từ) nghĩa là bằng, bằng cấp, bằng tốt nghiệp.

диплом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дипло́м (phiên âm Latinh diplóm, IPA [dʲɪˈpɫom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.