TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дина́мо

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dinámo[dʲɪˈnamə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дина́мо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дина́мо nghĩa là đinamô, máy phát điện.

Nghĩa của дина́мо

Nghĩa lấy theo mục динамо-машина.

Danh từ

  1. Đinamô, máy phát điện.
  2. Máy phát điện.

Câu hỏi thường gặp

динамо nghĩa là gì?

динамо (danh từ) nghĩa là đinamô, máy phát điện.

динамо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дина́мо (phiên âm Latinh dinámo, IPA [dʲɪˈnamə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.