TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дискути́ровать

thể chưa hoàn thành
diskutírovatʹ[dʲɪskʊˈtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дискути́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дискути́ровать nghĩa là tranh luận, thảo luận.

Nghĩa của дискути́ровать

Động từ

  1. Tranh luận, thảo luận, bàn cãi.

Chia động từ дискути́ровать

NgôiHiện tại
ядискути́рую
тыдискути́руешь
он / она́ / оно́дискути́рует
мыдискути́руем
выдискути́руете
они́дискути́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дискутировать.

Quá khứ

Giống đực (он)дискути́ровал
Giống cái (она́)дискути́ровала
Giống trung (оно́)дискути́ровало
Số nhiều (они́)дискути́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дискути́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дискути́руйте

Câu hỏi thường gặp

дискутировать nghĩa là gì?

дискутировать (động từ) nghĩa là tranh luận, thảo luận.

дискутировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дискути́ровать (phiên âm Latinh diskutírovatʹ, IPA [dʲɪskʊˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.