TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дислока́ция

giống cáibất động vật
dislokácija[dʲɪsɫɐˈkat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дислока́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дислока́ция nghĩa là bố trí, đóng quân.

Nghĩa của дислока́ция

Danh từ

  1. quân sự [sự] bố trí, đóng quân, trú quân.
  2. địa chất [sự] biến vị.
    • мед.[sự] biến vị

Biến cách của дислока́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дислока́циядислока́ции
Sinh cách кого? чего?дислока́циидислока́ций
Tặng cách кому? чему?дислока́циидислока́циям
Đối cách кого? что?дислока́циюдислока́ции
Công cụ cách кем? чем?дислока́циейдислока́циями
Giới cách о ком? о чём?дислока́циидислока́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дислокация nghĩa là gì?

дислокация (danh từ) nghĩa là bố trí, đóng quân.

дислокация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дислока́ция (phiên âm Latinh dislokácija, IPA [dʲɪsɫɐˈkat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.