TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дистилли́ровать

hai thể
distillírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дистилли́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дистилли́ровать nghĩa là cất, chưng.

Nghĩa của дистилли́ровать

Động từ

  1. Cất, chưng, chưng cất. + đối cách

Chia động từ дистилли́ровать

NgôiHiện tại
ядистилли́рую
тыдистилли́руешь
он / она́ / оно́дистилли́рует
мыдистилли́руем
выдистилли́руете
они́дистилли́руют

Quá khứ

Giống đực (он)дистилли́ровал
Giống cái (она́)дистилли́ровала
Giống trung (оно́)дистилли́ровало
Số nhiều (они́)дистилли́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дистилли́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дистилли́руйте

Câu hỏi thường gặp

дистиллировать nghĩa là gì?

дистиллировать (động từ) nghĩa là cất, chưng.

дистиллировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дистилли́ровать (phiên âm Latinh distillírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.