дистилли́ровать
hai thể
distillírovatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дистилли́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дистилли́ровать nghĩa là cất, chưng.
Nghĩa của дистилли́ровать
Động từ
- Cất, chưng, chưng cất. + đối cách
Chia động từ дистилли́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дистилли́рую |
| ты | дистилли́руешь |
| он / она́ / оно́ | дистилли́рует |
| мы | дистилли́руем |
| вы | дистилли́руете |
| они́ | дистилли́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | дистилли́ровал |
| Giống cái (она́) | дистилли́ровала |
| Giống trung (оно́) | дистилли́ровало |
| Số nhiều (они́) | дистилли́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дистилли́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дистилли́руйте |
Câu hỏi thường gặp
дистиллировать nghĩa là gì?
дистиллировать (động từ) nghĩa là cất, chưng.
дистиллировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дистилли́ровать (phiên âm Latinh distillírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.