TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дисципли́на

giống cáibất động vật
disciplína[dʲɪst͡sɨˈplʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дисципли́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дисципли́на nghĩa là môn, môn học.

Nghĩa của дисципли́на

Danh từ

  1. отрасль науки Môn, môn học.

Biến cách của дисципли́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дисципли́надисципли́ны
Sinh cách кого? чего?дисципли́ныдисципли́н
Tặng cách кому? чему?дисципли́недисципли́нам
Đối cách кого? что?дисципли́нудисципли́ны
Công cụ cách кем? чем?дисципли́нойдисципли́нами
Giới cách о ком? о чём?дисципли́недисципли́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của дисципли́на

Câu hỏi thường gặp

дисциплина nghĩa là gì?

дисциплина (danh từ) nghĩa là môn, môn học.

дисциплина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дисципли́на (phiên âm Latinh disciplína, IPA [dʲɪst͡sɨˈplʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.