TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дистрофи́я

giống cáibất động vật
distrofíja[dʲɪstrɐˈfʲijə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дистрофи́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дистрофи́я nghĩa là sự loạn dưỡng, loạn dinh dưỡng.

Nghĩa của дистрофи́я

Danh từ

  1. Sự loạn dưỡng, loạn dinh dưỡng.

Biến cách của дистрофи́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дистрофи́ядистрофи́и
Sinh cách кого? чего?дистрофи́идистрофи́й
Tặng cách кому? чему?дистрофи́идистрофи́ям
Đối cách кого? что?дистрофи́юдистрофи́и
Công cụ cách кем? чем?дистрофи́ейдистрофи́ями
Giới cách о ком? о чём?дистрофи́идистрофи́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дистрофия nghĩa là gì?

дистрофия (danh từ) nghĩa là sự loạn dưỡng, loạn dinh dưỡng.

дистрофия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дистрофи́я (phiên âm Latinh distrofíja, IPA [dʲɪstrɐˈfʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.