добро́сить
Dấu sắc trên добро́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
добро́сить nghĩa là ném đến, quăng đến.
Nghĩa của добро́сить
Thể hoàn thành của добра́сывать.
Động từ
- Ném... đến, quăng... đến.
Cặp thể của добро́сить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ добро́сить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | добро́шу |
| ты | добро́сишь |
| он / она́ / оно́ | добро́сит |
| мы | добро́сим |
| вы | добро́сите |
| они́ | добро́сят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | добро́сил |
| Giống cái (она́) | добро́сила |
| Giống trung (оно́) | добро́сило |
| Số nhiều (они́) | добро́сили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | добро́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | добро́сьте |
Câu hỏi thường gặp
добросить nghĩa là gì?
добросить (động từ) nghĩa là ném đến, quăng đến.
добросить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là добро́сить (phiên âm Latinh dobrósitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.