TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доброка́чественный

dobrokáčestvennyj[dəbrɐˈkat͡ɕɪstvʲɪn(ː)ɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доброка́чественный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доброка́чественный nghĩa là tốt, có phẩm chất tốt.

Nghĩa của доброка́чественный

Tính từ

  1. Tốt, có phẩm chất (chất lượng) tốt.
    • вполне́ доброка́чественныйhoàn toàn tốt
  2. y học Lành, lành tính.
    • доброка́чественная о́пухольy lành

Biến cách của доброка́чественный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдоброка́чественныйдоброка́чественноедоброка́чественнаядоброка́чественные
Sinh cáchдоброка́чественногодоброка́чественногодоброка́чественнойдоброка́чественных
Tặng cáchдоброка́чественномудоброка́чественномудоброка́чественнойдоброка́чественным
Đối cáchдоброка́чественный / доброка́чественногодоброка́чественноедоброка́чественнуюдоброка́чественные / доброка́чественных
Công cụ cáchдоброка́чественнымдоброка́чественнымдоброка́чественнойдоброка́чественными
Giới cáchдоброка́чественномдоброка́чественномдоброка́чественнойдоброка́чественных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của доброка́чественный

So sánh hơn(по)доброка́чественнее

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với доброка́чественный

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

доброкачественный nghĩa là gì?

доброкачественный (tính từ) nghĩa là tốt, có phẩm chất tốt.

доброкачественный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доброка́чественный (phiên âm Latinh dobrokáčestvennyj, IPA [dəbrɐˈkat͡ɕɪstvʲɪn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.