TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

добросо́вестность

giống cáibất động vật
dobrosóvestnostʹ[dəbrɐˈsovʲɪsnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên добросо́вестность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

добросо́вестность nghĩa là tinh thần tận tâm.

Nghĩa của добросо́вестность

Danh từ

  1. Tinh thần tận tâm.

Biến cách của добросо́вестность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?добросо́вестностьдобросо́вестности
Sinh cách кого? чего?добросо́вестностидобросо́вестностей
Tặng cách кому? чему?добросо́вестностидобросо́вестностям
Đối cách кого? что?добросо́вестностьдобросо́вестности
Công cụ cách кем? чем?добросо́вестностьюдобросо́вестностями
Giới cách о ком? о чём?добросо́вестностидобросо́вестностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

добросовестность nghĩa là gì?

добросовестность (danh từ) nghĩa là tinh thần tận tâm.

добросовестность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là добросо́вестность (phiên âm Latinh dobrosóvestnostʹ, IPA [dəbrɐˈsovʲɪsnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.