TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

довое́нный

dovojénnyj[dəvɐˈjenːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên довое́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

довое́нный nghĩa là trước chiến tranh.

Nghĩa của довое́нный

Tính từ

  1. Trước chiến tranh.
    • довое́нный уровеньmức trước chiến tranh

Biến cách của довое́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдовое́нныйдовое́нноедовое́ннаядовое́нные
Sinh cáchдовое́нногодовое́нногодовое́ннойдовое́нных
Tặng cáchдовое́нномудовое́нномудовое́ннойдовое́нным
Đối cáchдовое́нный / довое́нногодовое́нноедовое́ннуюдовое́нные / довое́нных
Công cụ cáchдовое́ннымдовое́ннымдовое́ннойдовое́нными
Giới cáchдовое́нномдовое́нномдовое́ннойдовое́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

довоенный nghĩa là gì?

довоенный (tính từ) nghĩa là trước chiến tranh.

довоенный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là довое́нный (phiên âm Latinh dovojénnyj, IPA [dəvɐˈjenːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.