TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

до́вод

giống đựcbất động vật
dóvod[ˈdovət] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên до́вод chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

до́вод nghĩa là cớ, lý lẽ.

Nghĩa của до́вод

Danh từ

  1. Cớ, lý lẽ, lý do, luận cứ, chứng cứ.
    • до́воды за и про́тивnhững lý lẽ (lý do) thuận và chống
    • приводи́ть до́водыđưa ra những luận cứ (lý lẽ, lý do), dẫn chứng

Biến cách của до́вод (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?до́воддо́воды
Sinh cách кого? чего?до́водадо́водов
Tặng cách кому? чему?до́водудо́водам
Đối cách кого? что?до́воддо́воды
Công cụ cách кем? чем?до́водомдо́водами
Giới cách о ком? о чём?до́водедо́водах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

довод nghĩa là gì?

довод (danh từ) nghĩa là cớ, lý lẽ.

довод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là до́вод (phiên âm Latinh dóvod, IPA [ˈdovət]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.