TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дово́льный

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dovólʹnyj[dɐˈvolʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дово́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дово́льный nghĩa là hài lòng, bằng lòng, thỏa mãn, mãn nguyện.

Nghĩa của дово́льный

Tính từ

  1. Hài lòng, bằng lòng, vừa lòng. + công cụ cách
  2. удовлетворённый Thỏa mãn, mãn nguyện, mãn ý, đắc ý, đắc chí.
    • он всем дово́ленanh ấy bằng lòng tất cả mọi điều
  3. выражающий довольно Hài lòng, bằng lòng, vừa lòng, thỏa mãn, mãn nguyện, đắc chí.
    • дово́льныйьное лицо́bộ mặt mãn nguyện (đắc chí)
    • дово́льный видvẻ bằng lòng (thỏa mãn)

Biến cách của дово́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдово́льныйдово́льноедово́льнаядово́льные
Sinh cáchдово́льногодово́льногодово́льнойдово́льных
Tặng cáchдово́льномудово́льномудово́льнойдово́льным
Đối cáchдово́льный / дово́льногодово́льноедово́льнуюдово́льные / дово́льных
Công cụ cáchдово́льнымдово́льнымдово́льнойдово́льными
Giới cáchдово́льномдово́льномдово́льнойдово́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của дово́льный

So sánh hơn(по)дово́льнее

Câu ví dụ với дово́льный

  • Довольно сложно выучить французский за 2—3 года. Rất là khó để thành thạo tiếng Pháp trong hai hay ba năm.Tatoeba #5624
  • Я очень доволен своим новым домом. Tôi rất hài lòng về ngôi nhà mới của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2290932
  • Французский довольно сложный, не так ли? Tiếng Pháp rất khó phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2500215
  • Французский довольно сложный, не правда ли? Tiếng Pháp rất khó phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2500217
  • Французский довольно трудный, не так ли? Tiếng Pháp rất khó phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2500224
  • Французский довольно трудный, не правда ли? Tiếng Pháp rất khó phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2500225
  • Я очень довольна своим новым домом. Tôi rất hài lòng về ngôi nhà mới của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3646861
  • Он довольно охотно одолжил мне деньги. Anh ta rất sẵn lòng cho tôi vay tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4766198

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

довольный nghĩa là gì?

довольный (tính từ) nghĩa là hài lòng, bằng lòng, thỏa mãn, mãn nguyện.

довольный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дово́льный (phiên âm Latinh dovólʹnyj, IPA [dɐˈvolʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.