TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дово́льствие

giống trungbất động vật
dovólʹstvije[dɐˈvolʲstvʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дово́льствие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дово́льствие nghĩa là khẩu phần lương thực, phần quân trang.

Nghĩa của дово́льствие

Danh từ

  1. продовольственное Khẩu phần lương thực.
  2. вещевое Phần quân trang.
  3. денежное Sinh hoạt phí, cấp phí; lương ((cũ)).

Biến cách của дово́льствие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дово́льствиедово́льствия
Sinh cách кого? чего?дово́льствиядово́льствий
Tặng cách кому? чему?дово́льствиюдово́льствиям
Đối cách кого? что?дово́льствиедово́льствия
Công cụ cách кем? чем?дово́льствиемдово́льствиями
Giới cách о ком? о чём?дово́льствиидово́льствиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

довольствие nghĩa là gì?

довольствие (danh từ) nghĩa là khẩu phần lương thực, phần quân trang.

довольствие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дово́льствие (phiên âm Latinh dovólʹstvije, IPA [dɐˈvolʲstvʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.