TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доде́лывать

thể chưa hoàn thành
dodélyvatʹ[dɐˈdʲeɫɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доде́лывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доде́лывать nghĩa là làm nốt, làm hết.

Nghĩa của доде́лывать

Động từ

  1. Làm nốt, làm hết, làm xong, hoàn thành.

Cặp thể của доде́лывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ доде́лывать

NgôiHiện tại
ядоде́лываю
тыдоде́лываешь
он / она́ / оно́доде́лывает
мыдоде́лываем
выдоде́лываете
они́доде́лывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доделывать.

Quá khứ

Giống đực (он)доде́лывал
Giống cái (она́)доде́лывала
Giống trung (оно́)доде́лывало
Số nhiều (они́)доде́лывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)доде́лывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)доде́лывайте

Câu hỏi thường gặp

доделывать nghĩa là gì?

доделывать (động từ) nghĩa là làm nốt, làm hết.

доделывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доде́лывать (phiên âm Latinh dodélyvatʹ, IPA [dɐˈdʲeɫɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.