доде́лывать
Dấu sắc trên доде́лывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доде́лывать nghĩa là làm nốt, làm hết.
Nghĩa của доде́лывать
Động từ
- Làm nốt, làm hết, làm xong, hoàn thành.
Cặp thể của доде́лывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ доде́лывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | доде́лываю |
| ты | доде́лываешь |
| он / она́ / оно́ | доде́лывает |
| мы | доде́лываем |
| вы | доде́лываете |
| они́ | доде́лывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доделывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | доде́лывал |
| Giống cái (она́) | доде́лывала |
| Giống trung (оно́) | доде́лывало |
| Số nhiều (они́) | доде́лывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | доде́лывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | доде́лывайте |
Câu hỏi thường gặp
доделывать nghĩa là gì?
доделывать (động từ) nghĩa là làm nốt, làm hết.
доделывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доде́лывать (phiên âm Latinh dodélyvatʹ, IPA [dɐˈdʲeɫɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.