TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доде́лать

thể hoàn thành
dodélatʹ[dɐˈdʲeɫətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доде́лать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доде́лать nghĩa là làm nốt, làm hết.

Nghĩa của доде́лать

Thể hoàn thành của доде́лывать.

Động từ

  1. Làm nốt, làm hết, làm xong, hoàn thành.

Cặp thể của доде́лать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ доде́лать

NgôiTương lai
ядоде́лаю
тыдоде́лаешь
он / она́ / оно́доде́лает
мыдоде́лаем
выдоде́лаете
они́доде́лают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)доде́лал
Giống cái (она́)доде́лала
Giống trung (оно́)доде́лало
Số nhiều (они́)доде́лали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)доде́лай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)доде́лайте

Câu ví dụ với доде́лать

  • Я должен сперва доделать эту работу. Tôi phải làm xong công việc này trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12175756
  • Мне надо доделать домашнее задание. Tôi phải làm xong bài tập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8997826
  • Мне надо доделать уроки. Tôi phải làm xong bài tập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3543666
  • Я не спал всю ночь, пытаясь доделать презентацию. Tôi đã thức trắng đêm cố gắng hoàn thành bài thuyết trình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4060049
  • Можешь доделать это дома. Bạn có thể hoàn thành nó ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4648315
  • Можете доделать это дома. Bạn có thể hoàn thành nó ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4648316
  • Доделай уроки, прежде чем ложиться спать. Làm xong bài tập trước khi đi ngủ đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10590277
  • Доделайте уроки, прежде чем ложиться спать. Làm xong bài tập trước khi đi ngủ đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10590278

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

доделать nghĩa là gì?

доделать (động từ) nghĩa là làm nốt, làm hết.

доделать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доде́лать (phiên âm Latinh dodélatʹ, IPA [dɐˈdʲeɫətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.