TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доду́маться

thể hoàn thành
dodúmatʹsja[dɐˈdumət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доду́маться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доду́маться nghĩa là nghĩ ra được.

Nghĩa của доду́маться

Thể hoàn thành của доду́мываться.

Động từ

  1. Nghĩ ra được.

Cặp thể của доду́маться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ доду́маться

NgôiTương lai
ядоду́маюсь
тыдоду́маешься
он / она́ / оно́доду́мается
мыдоду́маемся
выдоду́маетесь
они́доду́маются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)доду́мался
Giống cái (она́)доду́малась
Giống trung (оно́)доду́малось
Số nhiều (они́)доду́мались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)доду́майся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)доду́майтесь

Câu hỏi thường gặp

додуматься nghĩa là gì?

додуматься (động từ) nghĩa là nghĩ ra được.

додуматься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доду́маться (phiên âm Latinh dodúmatʹsja, IPA [dɐˈdumət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.