доду́мывать
Dấu sắc trên доду́мывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доду́мывать nghĩa là nghĩ xong.
Nghĩa của доду́мывать
Động từ
- Nghĩ xong.
Cặp thể của доду́мывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ доду́мывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | доду́мываю |
| ты | доду́мываешь |
| он / она́ / оно́ | доду́мывает |
| мы | доду́мываем |
| вы | доду́мываете |
| они́ | доду́мывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + додумывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | доду́мывал |
| Giống cái (она́) | доду́мывала |
| Giống trung (оно́) | доду́мывало |
| Số nhiều (они́) | доду́мывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | доду́мывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | доду́мывайте |
Câu hỏi thường gặp
додумывать nghĩa là gì?
додумывать (động từ) nghĩa là nghĩ xong.
додумывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доду́мывать (phiên âm Latinh dodúmyvatʹ, IPA [dɐˈdumɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.