докрича́ться
Dấu sắc trên докрича́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
докрича́ться nghĩa là gọi được, kêu được.
Nghĩa của докрича́ться
Động từ
- khẩu ngữ Gọi được, kêu được. + sinh cách
- ника́к никого́ не могу́ докрича́тьсяtôi kêu mãi mà không thể nào gọi ai được
Chia động từ докрича́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | докричу́сь |
| ты | докричи́шься |
| он / она́ / оно́ | докричи́тся |
| мы | докричи́мся |
| вы | докричи́тесь |
| они́ | докрича́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | докрича́лся |
| Giống cái (она́) | докрича́лась |
| Giống trung (оно́) | докрича́лось |
| Số nhiều (они́) | докрича́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | докричи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | докричи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
докричаться nghĩa là gì?
докричаться (động từ) nghĩa là gọi được, kêu được.
докричаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là докрича́ться (phiên âm Latinh dokričátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.