TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

докрича́ться

thể hoàn thành
dokričátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên докрича́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

докрича́ться nghĩa là gọi được, kêu được.

Nghĩa của докрича́ться

Động từ

  1. khẩu ngữ Gọi được, kêu được. + sinh cách
    • ника́к никого́ не могу́ докрича́тьсяtôi kêu mãi mà không thể nào gọi ai được

Chia động từ докрича́ться

NgôiTương lai
ядокричу́сь
тыдокричи́шься
он / она́ / оно́докричи́тся
мыдокричи́мся
выдокричи́тесь
они́докрича́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)докрича́лся
Giống cái (она́)докрича́лась
Giống trung (оно́)докрича́лось
Số nhiều (они́)докрича́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)докричи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)докричи́тесь

Câu hỏi thường gặp

докричаться nghĩa là gì?

докричаться (động từ) nghĩa là gọi được, kêu được.

докричаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là докрича́ться (phiên âm Latinh dokričátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.