TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

докона́ть

thể hoàn thành
dokonátʹ[dəkɐˈnatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên докона́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

докона́ть nghĩa là Đẩy đến mức cùng cực; (погубить) giết.

Nghĩa của докона́ть

Động từ

  1. Đẩy đến mức cùng cực; (погубить) giết.
    • э́то его́ докона́лоviệc ấy đã giết nó, việc đó làm nó hoàn toàn tuyệt vọng

Chia động từ докона́ть

NgôiTương lai
ядокона́ю
тыдокона́ешь
он / она́ / оно́докона́ет
мыдокона́ем
выдокона́ете
они́докона́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)докона́л
Giống cái (она́)докона́ла
Giống trung (оно́)докона́ло
Số nhiều (они́)докона́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)докона́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)докона́йте

Câu hỏi thường gặp

доконать nghĩa là gì?

доконать (động từ) nghĩa là Đẩy đến mức cùng cực; (погубить) giết.

доконать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là докона́ть (phiên âm Latinh dokonátʹ, IPA [dəkɐˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.