докона́ть
Dấu sắc trên докона́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
докона́ть nghĩa là Đẩy đến mức cùng cực; (погубить) giết.
Nghĩa của докона́ть
Động từ
- Đẩy đến mức cùng cực; (погубить) giết.
- э́то его́ докона́лоviệc ấy đã giết nó, việc đó làm nó hoàn toàn tuyệt vọng
Chia động từ докона́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | докона́ю |
| ты | докона́ешь |
| он / она́ / оно́ | докона́ет |
| мы | докона́ем |
| вы | докона́ете |
| они́ | докона́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | докона́л |
| Giống cái (она́) | докона́ла |
| Giống trung (оно́) | докона́ло |
| Số nhiều (они́) | докона́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | докона́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | докона́йте |
Câu hỏi thường gặp
доконать nghĩa là gì?
доконать (động từ) nghĩa là Đẩy đến mức cùng cực; (погубить) giết.
доконать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là докона́ть (phiên âm Latinh dokonátʹ, IPA [dəkɐˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.