доктора́нт
Dấu sắc trên доктора́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доктора́нт nghĩa là Người làm luận án tiến sĩ.
Nghĩa của доктора́нт
Danh từ
- Người làm luận án tiến sĩ.
Biến cách của доктора́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | доктора́нт | доктора́нты |
| Sinh cách кого? чего? | доктора́нта | доктора́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | доктора́нту | доктора́нтам |
| Đối cách кого? что? | доктора́нта | доктора́нтов |
| Công cụ cách кем? чем? | доктора́нтом | доктора́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | доктора́нте | доктора́нтах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
докторант nghĩa là gì?
докторант (danh từ) nghĩa là Người làm luận án tiến sĩ.
докторант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доктора́нт (phiên âm Latinh doktoránt); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.