TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

докторанту́ра

giống cáibất động vật
doktorantúra[dəktərɐnˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên докторанту́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

докторанту́ра nghĩa là Chế độ đào tạo tiến sĩ.

Nghĩa của докторанту́ра

Danh từ

  1. Chế độ đào tạo tiến sĩ.

Biến cách của докторанту́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?докторанту́радокторанту́ры
Sinh cách кого? чего?докторанту́рыдокторанту́р
Tặng cách кому? чему?докторанту́редокторанту́рам
Đối cách кого? что?докторанту́рудокторанту́ры
Công cụ cách кем? чем?докторанту́ройдокторанту́рами
Giới cách о ком? о чём?докторанту́редокторанту́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

докторантура nghĩa là gì?

докторантура (danh từ) nghĩa là Chế độ đào tạo tiến sĩ.

докторантура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là докторанту́ра (phiên âm Latinh doktorantúra, IPA [dəktərɐnˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.