TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

документа́льный

dokumentálʹnyj[dəkʊmʲɪnˈtalʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên документа́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

документа́льный nghĩa là Thuộc về tài liệu.

Nghĩa của документа́льный

Tính từ

  1. Thuộc về tài liệu.
    • документа́льный фильмphim tài liệu

Biến cách của документа́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдокумента́льныйдокумента́льноедокумента́льнаядокумента́льные
Sinh cáchдокумента́льногодокумента́льногодокумента́льнойдокумента́льных
Tặng cáchдокумента́льномудокумента́льномудокумента́льнойдокумента́льным
Đối cáchдокумента́льный / документа́льногодокумента́льноедокумента́льнуюдокумента́льные / документа́льных
Công cụ cáchдокумента́льнымдокумента́льнымдокумента́льнойдокумента́льными
Giới cáchдокумента́льномдокумента́льномдокумента́льнойдокумента́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

документальный nghĩa là gì?

документальный (tính từ) nghĩa là Thuộc về tài liệu.

документальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là документа́льный (phiên âm Latinh dokumentálʹnyj, IPA [dəkʊmʲɪnˈtalʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.