TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

документа́ция

giống cáibất động vật
dokumentácija[dəkʊmʲɪnˈtat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên документа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

документа́ция nghĩa là tài liệu, văn kiện.

Nghĩa của документа́ция

Danh từ

  1. Tài liệu, văn kiện.

Biến cách của документа́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?документа́циядокумента́ции
Sinh cách кого? чего?документа́циидокумента́ций
Tặng cách кому? чему?документа́циидокумента́циям
Đối cách кого? что?документа́циюдокумента́ции
Công cụ cách кем? чем?документа́циейдокумента́циями
Giới cách о ком? о чём?документа́циидокумента́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

документация nghĩa là gì?

документация (danh từ) nghĩa là tài liệu, văn kiện.

документация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là документа́ция (phiên âm Latinh dokumentácija, IPA [dəkʊmʲɪnˈtat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.