документи́ровать
Dấu sắc trên документи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
документи́ровать nghĩa là cung cấp tài liệu, viện dẫn tài liệu.
Nghĩa của документи́ровать
Động từ
- Cung cấp tài liệu, viện dẫn tài liệu.
Chia động từ документи́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | документи́рую | документи́рую |
| ты | документи́руешь | документи́руешь |
| он / она́ / оно́ | документи́рует | документи́рует |
| мы | документи́руем | документи́руем |
| вы | документи́руете | документи́руете |
| они́ | документи́руют | документи́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | документи́ровал |
| Giống cái (она́) | документи́ровала |
| Giống trung (оно́) | документи́ровало |
| Số nhiều (они́) | документи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | документи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | документи́руйте |
Câu hỏi thường gặp
документировать nghĩa là gì?
документировать (động từ) nghĩa là cung cấp tài liệu, viện dẫn tài liệu.
документировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là документи́ровать (phiên âm Latinh dokumentírovatʹ, IPA [dəkʊmʲɪnʲˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.