TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

документи́ровать

hai thể
dokumentírovatʹ[dəkʊmʲɪnʲˈtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên документи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

документи́ровать nghĩa là cung cấp tài liệu, viện dẫn tài liệu.

Nghĩa của документи́ровать

Động từ

  1. Cung cấp tài liệu, viện dẫn tài liệu.

Chia động từ документи́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ядокументи́руюдокументи́рую
тыдокументи́руешьдокументи́руешь
он / она́ / оно́документи́руетдокументи́рует
мыдокументи́руемдокументи́руем
выдокументи́руетедокументи́руете
они́документи́руютдокументи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)документи́ровал
Giống cái (она́)документи́ровала
Giống trung (оно́)документи́ровало
Số nhiều (они́)документи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)документи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)документи́руйте

Câu hỏi thường gặp

документировать nghĩa là gì?

документировать (động từ) nghĩa là cung cấp tài liệu, viện dẫn tài liệu.

документировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là документи́ровать (phiên âm Latinh dokumentírovatʹ, IPA [dəkʊmʲɪnʲˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.