докури́ть
Dấu sắc trên докури́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
докури́ть nghĩa là hút nốt, hút xong.
Nghĩa của докури́ть
Thể hoàn thành của доку́ривать.
Động từ
- Hút nốt, hút xong.
Cặp thể của докури́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ докури́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | докурю́ |
| ты | доку́ришь |
| он / она́ / оно́ | доку́рит |
| мы | доку́рим |
| вы | доку́рите |
| они́ | доку́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | докури́л |
| Giống cái (она́) | докури́ла |
| Giống trung (оно́) | докури́ло |
| Số nhiều (они́) | докури́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | докури́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | докури́те |
Câu hỏi thường gặp
докурить nghĩa là gì?
докурить (động từ) nghĩa là hút nốt, hút xong.
докурить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là докури́ть (phiên âm Latinh dokurítʹ, IPA [dəkʊˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.