TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

докури́ть

thể hoàn thành
dokurítʹ[dəkʊˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên докури́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

докури́ть nghĩa là hút nốt, hút xong.

Nghĩa của докури́ть

Thể hoàn thành của доку́ривать.

Động từ

  1. Hút nốt, hút xong.

Cặp thể của докури́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ докури́ть

NgôiTương lai
ядокурю́
тыдоку́ришь
он / она́ / оно́доку́рит
мыдоку́рим
выдоку́рите
они́доку́рят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)докури́л
Giống cái (она́)докури́ла
Giống trung (оно́)докури́ло
Số nhiều (они́)докури́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)докури́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)докури́те

Câu hỏi thường gặp

докурить nghĩa là gì?

докурить (động từ) nghĩa là hút nốt, hút xong.

докурить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là докури́ть (phiên âm Latinh dokurítʹ, IPA [dəkʊˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.