TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

долежа́ть

thể hoàn thành
doležátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên долежа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

долежа́ть nghĩa là nằm đến.

Nghĩa của долежа́ть

Động từ

  1. Nằm đến.
    • долежа́ть до вечераnằm đến tối

Chia động từ долежа́ть

NgôiTương lai
ядолежу́
тыдолежи́шь
он / она́ / оно́долежи́т
мыдолежи́м
выдолежи́те
они́долежа́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)долежа́л
Giống cái (она́)долежа́ла
Giống trung (оно́)долежа́ло
Số nhiều (они́)долежа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)долежи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)долежи́те

Câu hỏi thường gặp

долежать nghĩa là gì?

долежать (động từ) nghĩa là nằm đến.

долежать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là долежа́ть (phiên âm Latinh doležátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.