долежа́ть
thể hoàn thành
doležátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên долежа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
долежа́ть nghĩa là nằm đến.
Nghĩa của долежа́ть
Động từ
- Nằm đến.
- долежа́ть до вечераnằm đến tối
Chia động từ долежа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | долежу́ |
| ты | долежи́шь |
| он / она́ / оно́ | долежи́т |
| мы | долежи́м |
| вы | долежи́те |
| они́ | долежа́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | долежа́л |
| Giống cái (она́) | долежа́ла |
| Giống trung (оно́) | долежа́ло |
| Số nhiều (они́) | долежа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | долежи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | долежи́те |
Câu hỏi thường gặp
долежать nghĩa là gì?
долежать (động từ) nghĩa là nằm đến.
долежать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là долежа́ть (phiên âm Latinh doležátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.