TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

долгота́

giống cáibất động vật
dolgotá[dəɫɡɐˈta] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên долгота́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

долгота́ nghĩa là lâu dài, dài.

Nghĩa của долгота́

Danh từ

  1. продолжительность [sự, độ] lâu dài, dài.
    • геогр.kinh độ

Biến cách của долгота́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?долгота́долго́ты
Sinh cách кого? чего?долготы́долго́т
Tặng cách кому? чему?долготе́долго́там
Đối cách кого? что?долготу́долго́ты
Công cụ cách кем? чем?долгото́йдолго́тами
Giới cách о ком? о чём?долготе́долго́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

долгота nghĩa là gì?

долгота (danh từ) nghĩa là lâu dài, dài.

долгота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là долгота́ (phiên âm Latinh dolgotá, IPA [dəɫɡɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.