TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

долечиться

thể chưa hoàn thành
dolečitʹsja giọng máy của trình duyệt

долечиться nghĩa là chữa khỏi, khỏi bệnh.

Nghĩa của долечиться

Động từ

  1. Chữa khỏi, khỏi bệnh.
    • не долечи́тьсяи́вшись, он вышел из больницыchưa chữa khỏi bệnh, anh ấy đã ra viện
  2. khẩu ngữ до плохих последствий Chữa bậy đến nỗi...

Câu hỏi thường gặp

долечиться nghĩa là gì?

долечиться (động từ) nghĩa là chữa khỏi, khỏi bệnh.

долечиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là долечиться (phiên âm Latinh dolečitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.