должни́к
Dấu sắc trên должни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
должни́к nghĩa là người mắc nợ, con nợ.
Nghĩa của должни́к
Danh từ
- Người mắc nợ, con nợ, người thụ trái.
Biến cách của должни́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | должни́к | должники́ |
| Sinh cách кого? чего? | должника́ | должнико́в |
| Tặng cách кому? чему? | должнику́ | должника́м |
| Đối cách кого? что? | должника́ | должнико́в |
| Công cụ cách кем? чем? | должнико́м | должника́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | должнике́ | должника́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
должник nghĩa là gì?
должник (danh từ) nghĩa là người mắc nợ, con nợ.
должник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là должни́к (phiên âm Latinh dolžník, IPA [dɐɫʐˈnʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.