доплыва́ть
Dấu sắc trên доплыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доплыва́ть nghĩa là bơi đến.
Nghĩa của доплыва́ть
Động từ
- Bơi đến; (о судне) chạy đến.
- доплы́ть парохо́дом до самого ме́ста назнае́нияđi tàu thuỷ đến tận chỗ đã định
Cặp thể của доплыва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ доплыва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | доплыва́ю |
| ты | доплыва́ешь |
| он / она́ / оно́ | доплыва́ет |
| мы | доплыва́ем |
| вы | доплыва́ете |
| они́ | доплыва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доплывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | доплыва́л |
| Giống cái (она́) | доплыва́ла |
| Giống trung (оно́) | доплыва́ло |
| Số nhiều (они́) | доплыва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | доплыва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | доплыва́йте |
Câu hỏi thường gặp
доплывать nghĩa là gì?
доплывать (động từ) nghĩa là bơi đến.
доплывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доплыва́ть (phiên âm Latinh doplyvátʹ, IPA [dəpɫɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.