TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доплыва́ть

thể chưa hoàn thành
doplyvátʹ[dəpɫɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доплыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доплыва́ть nghĩa là bơi đến.

Nghĩa của доплыва́ть

Động từ

  1. Bơi đến; (о судне) chạy đến.
    • доплы́ть парохо́дом до самого ме́ста назнае́нияđi tàu thuỷ đến tận chỗ đã định

Cặp thể của доплыва́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ доплыва́ть

NgôiHiện tại
ядоплыва́ю
тыдоплыва́ешь
он / она́ / оно́доплыва́ет
мыдоплыва́ем
выдоплыва́ете
они́доплыва́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доплывать.

Quá khứ

Giống đực (он)доплыва́л
Giống cái (она́)доплыва́ла
Giống trung (оно́)доплыва́ло
Số nhiều (они́)доплыва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)доплыва́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)доплыва́йте

Câu hỏi thường gặp

доплывать nghĩa là gì?

доплывать (động từ) nghĩa là bơi đến.

доплывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доплыва́ть (phiên âm Latinh doplyvátʹ, IPA [dəpɫɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.