TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

допла́чивать

thể chưa hoàn thành
dopláčivatʹ[dɐˈpɫat͡ɕɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên допла́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

допла́чивать nghĩa là trả thêm cho đủ, trả hết, trả nốt.

Nghĩa của допла́чивать

Động từ

  1. остающуюся часть Trả thêm cho đủ.
  2. всё до конца Trả hết, trả nốt.
  3. платить дополнительно Trả thêm.
    • доплати́ть два рубля́trả thêm hai rúp

Cặp thể của допла́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ допла́чивать

NgôiHiện tại
ядопла́чиваю
тыдопла́чиваешь
он / она́ / оно́допла́чивает
мыдопла́чиваем
выдопла́чиваете
они́допла́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доплачивать.

Quá khứ

Giống đực (он)допла́чивал
Giống cái (она́)допла́чивала
Giống trung (оно́)допла́чивало
Số nhiều (они́)допла́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)допла́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)допла́чивайте

Câu hỏi thường gặp

доплачивать nghĩa là gì?

доплачивать (động từ) nghĩa là trả thêm cho đủ, trả hết, trả nốt.

доплачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là допла́чивать (phiên âm Latinh dopláčivatʹ, IPA [dɐˈpɫat͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.