дорисова́ть
Dấu sắc trên дорисова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дорисова́ть nghĩa là vẽ nốt, vẽ xong, vẽ thêm.
Nghĩa của дорисова́ть
Thể hoàn thành của дорисо́вывать.
Động từ
- Vẽ nốt, vẽ xong, vẽ hết.
- Vẽ thêm.
Cặp thể của дорисова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дорисова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | дорису́ю |
| ты | дорису́ешь |
| он / она́ / оно́ | дорису́ет |
| мы | дорису́ем |
| вы | дорису́ете |
| они́ | дорису́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дорисова́л |
| Giống cái (она́) | дорисова́ла |
| Giống trung (оно́) | дорисова́ло |
| Số nhiều (они́) | дорисова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дорису́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дорису́йте |
Câu hỏi thường gặp
дорисовать nghĩa là gì?
дорисовать (động từ) nghĩa là vẽ nốt, vẽ xong, vẽ thêm.
дорисовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дорисова́ть (phiên âm Latinh dorisovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.