TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дораста́ть

thể chưa hoàn thành
dorastátʹ[dərɐˈstatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дораста́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дораста́ть nghĩa là mọc đến, lớn đến, đến tuổi, lên.

Nghĩa của дораста́ть

Động từ

  1. Mọc [lên] đến, lớn [lên] đến.
  2. достигать кокого-л. возраста Đến tuổi, lên.
    • перен.phát triển đến mức, đạt đến trình độ
    • не дорасти́ до чего́-л.chưa đủ trình độ để..., còn non trẻ để có thể...

Cặp thể của дораста́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дораста́ть

NgôiHiện tại
ядораста́ю
тыдораста́ешь
он / она́ / оно́дораста́ет
мыдораста́ем
выдораста́ете
они́дораста́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дорастать.

Quá khứ

Giống đực (он)дораста́л
Giống cái (она́)дораста́ла
Giống trung (оно́)дораста́ло
Số nhiều (они́)дораста́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дораста́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дораста́йте

Họ từ của дораста́ть

Câu hỏi thường gặp

дорастать nghĩa là gì?

дорастать (động từ) nghĩa là mọc đến, lớn đến, đến tuổi, lên.

дорастать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дораста́ть (phiên âm Latinh dorastátʹ, IPA [dərɐˈstatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.