дораста́ть
Dấu sắc trên дораста́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дораста́ть nghĩa là mọc đến, lớn đến, đến tuổi, lên.
Nghĩa của дораста́ть
Động từ
- Mọc [lên] đến, lớn [lên] đến.
- достигать кокого-л. возраста Đến tuổi, lên.
- перен.phát triển đến mức, đạt đến trình độ
- не дорасти́ до чего́-л.chưa đủ trình độ để..., còn non trẻ để có thể...
Cặp thể của дораста́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дораста́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дораста́ю |
| ты | дораста́ешь |
| он / она́ / оно́ | дораста́ет |
| мы | дораста́ем |
| вы | дораста́ете |
| они́ | дораста́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дорастать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дораста́л |
| Giống cái (она́) | дораста́ла |
| Giống trung (оно́) | дораста́ло |
| Số nhiều (они́) | дораста́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дораста́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дораста́йте |
Họ từ của дораста́ть
Câu hỏi thường gặp
дорастать nghĩa là gì?
дорастать (động từ) nghĩa là mọc đến, lớn đến, đến tuổi, lên.
дорастать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дораста́ть (phiên âm Latinh dorastátʹ, IPA [dərɐˈstatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.