TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дори́ческий

doríčeskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дори́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дори́ческий nghĩa là kiểu đôric.

Nghĩa của дори́ческий

Tính từ

  1. nghệ thuật [thuộc về] kiểu đôric.

Biến cách của дори́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдори́ческийдори́ческоедори́ческаядори́ческие
Sinh cáchдори́ческогодори́ческогодори́ческойдори́ческих
Tặng cáchдори́ческомудори́ческомудори́ческойдори́ческим
Đối cáchдори́ческийдори́ческоедори́ческуюдори́ческие
Công cụ cáchдори́ческимдори́ческимдори́ческойдори́ческими
Giới cáchдори́ческомдори́ческомдори́ческойдори́ческих
Dạng ngắn*дори́ческ*дори́ческо*дори́ческадори́чески

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

дорический nghĩa là gì?

дорический (tính từ) nghĩa là kiểu đôric.

дорический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дори́ческий (phiên âm Latinh doríčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.