TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

достопримеча́тельность

giống cáiđộng vật
dostoprimečátelʹnostʹ[dəstəprʲɪmʲɪˈt͡ɕætʲɪlʲnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên достопримеча́тельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

достопримеча́тельность nghĩa là nơi thắng cảnh.

Nghĩa của достопримеча́тельность

Danh từ

  1. Nơi thắng cảnh; (số nhiều) những thắng cảnh, danh lam thắng cảnh, danh lam, danh thắng.
    • осма́тривать достопримеча́тельности го́родаxem danh lam thắng cảnh trong thành phố

Biến cách của достопримеча́тельность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?достопримеча́тельностьдостопримеча́тельности
Sinh cách кого? чего?достопримеча́тельностидостопримеча́тельностей
Tặng cách кому? чему?достопримеча́тельностидостопримеча́тельностям
Đối cách кого? что?достопримеча́тельностьдостопримеча́тельностей
Công cụ cách кем? чем?достопримеча́тельностьюдостопримеча́тельностями
Giới cách о ком? о чём?достопримеча́тельностидостопримеча́тельностях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

достопримечательность nghĩa là gì?

достопримечательность (danh từ) nghĩa là nơi thắng cảnh.

достопримечательность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là достопримеча́тельность (phiên âm Latinh dostoprimečátelʹnostʹ, IPA [dəstəprʲɪmʲɪˈt͡ɕætʲɪlʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.