TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

достоя́ние

giống trungbất động vật
dostojánije[dəstɐˈjænʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên достоя́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

достоя́ние nghĩa là tài sản, sở hữu.

Nghĩa của достоя́ние

Danh từ

  1. Của cải, tài sản, sở hữu.
    • обще́ственное достоя́ниеtài sản công cộng, của công
    • сде́лать что-л. достоя́нием кого́-л.biến cái gì thành sở hữu của ai

Biến cách của достоя́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?достоя́ниедостоя́ния
Sinh cách кого? чего?достоя́ниядостоя́ний
Tặng cách кому? чему?достоя́ниюдостоя́ниям
Đối cách кого? что?достоя́ниедостоя́ния
Công cụ cách кем? чем?достоя́ниемдостоя́ниями
Giới cách о ком? о чём?достоя́ниидостоя́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

достояние nghĩa là gì?

достояние (danh từ) nghĩa là tài sản, sở hữu.

достояние đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là достоя́ние (phiên âm Latinh dostojánije, IPA [dəstɐˈjænʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.