TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

до́сыта

dósyta[ˈdosɨtə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên до́сыта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

до́сыта nghĩa là đến no, no nê.

Nghĩa của до́сыта

Phó từ

  1. Đến no, no nê, thật no.
    • есть, нае́сться до́сы́таăn no (no nê, chán chê)
  2. nghĩa bóng вдоволь Thoải mái, thỏa thích, tha hồ, chán chê.
    • до́сы́та наговори́тьсяnói chuyện chán chê

Câu hỏi thường gặp

досыта nghĩa là gì?

досыта (phó từ) nghĩa là đến no, no nê.

досыта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là до́сыта (phiên âm Latinh dósyta, IPA [ˈdosɨtə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.