досыла́ть
Dấu sắc trên досыла́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
досыла́ть nghĩa là gửi nốt, gửi thêm.
Nghĩa của досыла́ть
Động từ
- остаток Gửi nốt.
- дополнительно Gửi thêm.
- досла́ть недостаю́щий том словаря́gửi nốt tập từ điển thiếu
- досыла́ть10 рубле́й — gửi thêm 10 rúp
Cặp thể của досыла́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ досыла́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | досыла́ю |
| ты | досыла́ешь |
| он / она́ / оно́ | досыла́ет |
| мы | досыла́ем |
| вы | досыла́ете |
| они́ | досыла́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + досылать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | досыла́л |
| Giống cái (она́) | досыла́ла |
| Giống trung (оно́) | досыла́ло |
| Số nhiều (они́) | досыла́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | досыла́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | досыла́йте |
Họ từ của досыла́ть
Câu hỏi thường gặp
досылать nghĩa là gì?
досылать (động từ) nghĩa là gửi nốt, gửi thêm.
досылать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là досыла́ть (phiên âm Latinh dosylátʹ, IPA [dəsɨˈɫatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.