TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

досыла́ть

thể chưa hoàn thành
dosylátʹ[dəsɨˈɫatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên досыла́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

досыла́ть nghĩa là gửi nốt, gửi thêm.

Nghĩa của досыла́ть

Động từ

  1. остаток Gửi nốt.
  2. дополнительно Gửi thêm.
    • досла́ть недостаю́щий том словаря́gửi nốt tập từ điển thiếu
    • досыла́ть10 рубле́й — gửi thêm 10 rúp

Cặp thể của досыла́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ досыла́ть

NgôiHiện tại
ядосыла́ю
тыдосыла́ешь
он / она́ / оно́досыла́ет
мыдосыла́ем
выдосыла́ете
они́досыла́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + досылать.

Quá khứ

Giống đực (он)досыла́л
Giống cái (она́)досыла́ла
Giống trung (оно́)досыла́ло
Số nhiều (они́)досыла́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)досыла́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)досыла́йте

Họ từ của досыла́ть

Câu hỏi thường gặp

досылать nghĩa là gì?

досылать (động từ) nghĩa là gửi nốt, gửi thêm.

досылать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là досыла́ть (phiên âm Latinh dosylátʹ, IPA [dəsɨˈɫatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.