TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

досю́да

dosjúda[dɐˈsʲudə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên досю́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

досю́да nghĩa là đến đây, đến chỗ này.

Nghĩa của досю́да

Phó từ

  1. khẩu ngữ Đến (tới) đây, đến (tới) chỗ này.

Câu hỏi thường gặp

досюда nghĩa là gì?

досюда (phó từ) nghĩa là đến đây, đến chỗ này.

досюда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là досю́да (phiên âm Latinh dosjúda, IPA [dɐˈsʲudə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.