дохо́дчивый
Dấu sắc trên дохо́дчивый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дохо́дчивый nghĩa là dễ hiểu, rõ ràng.
Nghĩa của дохо́дчивый
Tính từ
- Dễ hiểu, rõ ràng.
- в дохо́дчивой фо́рмеvới hình thức dễ hiểu, một cách dễ hiểu
Biến cách của дохо́дчивый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | дохо́дчивый | дохо́дчивое | дохо́дчивая | дохо́дчивые |
| Sinh cách | дохо́дчивого | дохо́дчивого | дохо́дчивой | дохо́дчивых |
| Tặng cách | дохо́дчивому | дохо́дчивому | дохо́дчивой | дохо́дчивым |
| Đối cách | дохо́дчивый / дохо́дчивого | дохо́дчивое | дохо́дчивую | дохо́дчивые / дохо́дчивых |
| Công cụ cách | дохо́дчивым | дохо́дчивым | дохо́дчивой | дохо́дчивыми |
| Giới cách | дохо́дчивом | дохо́дчивом | дохо́дчивой | дохо́дчивых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
доходчивый nghĩa là gì?
доходчивый (tính từ) nghĩa là dễ hiểu, rõ ràng.
доходчивый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дохо́дчивый (phiên âm Latinh doxódčivyj, IPA [dɐˈxot͡ɕːɪvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.